Học từ vựng qua tranh: Chủ đề giao thông (Phần 2)


Các từ vựng về giao thông bao gồm các công trình cơ sở hạ tầng phương tiện tham gia và biển báo.

16-9-b2-a4-8345-1442399960

Bend: đường gấp khúc Danger: nguy hiểm
Danger: nguy hiểm Slippery road: đường trơn
Two way traffic: đường hai chiều Stop give way: hết đoạn đường nhường đường
Road narrows: đường hẹp STOP: dừng lại
Roundabout: bùng binh Traffic signal: tín hiệu giao thông
T-Junction: ngã ba hình chữ T Quayside: sắp đến cảng, khu vực hồ nước
Give way: dừng để xe khác đi qua (trước khi đi vào đường lớn) Pedestrian crossing: chỗ người đi bộ sang đường
Bump: đường xóc Runway aircraft: khu vực máy báy cất cánh, hạ cánh
Road widens: đường trở nên rộng hơn Uneven road: đường mấp mô
Slow down: giảm tốc độ Cross road: đường giao  nhau
Electric cable overhead: đường cáp điện phía trên Opening bridge: cầu đóng mở

 

16-9-b2-a5-2936-1442399960

No parking on even day: cấm đỗ xe vào ngày chẵn Priority to approaching traffic: ưu tiên cho phương tiện đang đi tới
No parking on odd day: cấm đỗ xe vào ngày lẻ Axle weight limit: trục giới hạn trọng lương
No crossing: cấm qua đường End of dual carriage way: hết làn đường kép
No pedestrians cycling: cấm người Construction: công trường
No entry: cấm vào Traffic from right: giao thông phía bên phải
School: trường học Traffic from left: giao thông phía bên trái

16-9-b2-a6-1-7211-1442399961

 

Stop police: dừng xe cảnh sát No overtaking: cấm vượt
Stop customs: dừng xe trong một số trường hợp Length limit: giới hạn chiều dài
No parking stopping: cấm đỗ xe No buses: không có xe bus
No traffic both ways: không tham gia giao thông Speed limit: giới hạn tốc độ
Stop: dừng lại Railway: đường sắt
No U-Turn: cấm rẽ hình chữ U Animals: động vật
No trucks: cấm xe tải No parking: cấm đỗ xe
No traffic: cấm tham gia giao thông Roundabout: bùng binh
No horn: cấm còi

 

16-9-b2-a6-3391-1442399961

Handicap parking: chỗ đỗ xe của người khuyết tật Rest: nơi tạm nghỉ
Go straight: đi thẳng Parking: đỗ xe
Go left or right: rẽ trái hoặc phải Petrol station: trạm xăng
Road goes right: đường quẹo sang phải U Turn: vòng hình chữ U
Go straight or left: đi thẳng hoặc rẽ trái Dead end: đường cụt
Distance to exit (meters): khoảng cách đến lối ra Your priority: được ưu tiên
End of highway: hết đường quốc lộ Hospital: bệnh viện
Highway begins: bắt đầu đường quốc lộ Ambulance: xe cứu thương

Comments

comments