Học từ vựng qua tranh: Chủ đề giao thông (Phần 1)


Các từ vựng về giao thông bao gồm các công trình cơ sở hạ tầng phương tiện tham gia và biển báo.
16-9-b2-a1-8683-1442399960

 

Airport: sân bay Church: nhà thờ
Warehouse: nhà kho Fire station: trạm cứu hỏa
Hotel: khách sạn Shopping center: trung tâm mua sắm
Traffic lights: đèn giao thông Police station: đồn cảnh sát
Wood: rừng Stadium: sân vận động
School: trường học Petrol station: trạm xăng
Train station: nhà ga Hospital: bệnh viện
Sky-scraper: tòa nhà cao chọc trời Factory: nhà máy
City center: trung tâm thành phố Wharf: cầu tàu

 

16-9-b2-a2-8682-1442399960

City centre: trung tâm thành phố

Cycle path: làn đường cho xe đạp
Market: chợ Street lights: đèn giao thông
Telephone box: trạm điện thoại công cộng Underpass: đường dưới cầu
Crossroads: ngã tư Flyover: cầu được xây trên con đường nhiều xe cộ, cầu vượt
Car park: bãi đỗ xe ôtô Traffic jam: tắc đường
Roundabout: bùng binh Traffic lights: đèn giao thông
Manhole: cống Road sign: biển chỉ đường
Pavement: vỉa hè

Pedestrian crossing: chỗ sang đường cho người đi bộ

 

16-9-b2-a3-9967-1442399960

 

Car: ô tô Lorry: xe tải lớn, container
Plane: máy bay Boat: thuyền
Helicopter: trực thăng Ambulance: xe cấp cứu
Motorbike: xe máy Rocket: tên lửa
Bicycle: xe đạp Train: xe lửa
Van: xe tải hạng trung Tractor: đầu máy kéo
Bus: xe bus Fire engine: xe cứu hỏa
Taxi: taxi  

(Nguồn Internet)

Comments

comments