10 CỤM TỪ “NGHE LÀ THÈM” TRONG TIẾNG ANH


Các thành ngữ từ đồ ăn thức uống sau có thể sẽ làm bạn cảm thấy đói bụng khi đọc đến.

Trong những cuộc nói chuyện hàng ngày cũng như văn viết, người bản ngữ rất hay dùng các cụm từ cố định. Cũng giống như trong tiếng Việt, thành ngữ trong tiếng Anh là chủ đề thú vị và cần được học thuộc lòng vì nghĩa ẩn đằng sau không giống như nghĩa đen.

Sau đây là 10 cụm từ, thành ngữ chứa đồ ăn, thức uống hay được dùng trong tiếng Anh:

18-9-b2-a1-8602-1442567980

1. Piece of cake = something easy

Nghĩa ẩn dụ: dễ dàng, dễ ợt

– That Math test was a piece of cake. (Bài kiểm tra toán ấy dễ ợt)

2. To go bananas = to become crazy

Nghĩa ẩn dụ: điên cuồng

– He went bananas. (Anh ta điên rồi)

18-9-b2-a2-3621-1442567980
3. Bring home the bacon = to earn money

Nghĩa ẩn dụ: là người trụ cột cho gia đình, kiếm cơm cho gia đình

– My husband brings home the bacon. (Chồng tôi là người trụ cột cho gia đình)

4. Have bigger fish to fry = have more important things to do

Nghĩa: có con cá lớn hơn cần rán – có việc quan trọng hơn để làm

– I couldn’t attend the meeting, I had bigger fish to fry. (Tôi không tham gia buổi meeting được. Tôi còn có việc quan trọng hơn cần làm)

18-9-b2-a3-2448-1442567981
5. That’s the way the cookie crumbles = that’s how it is

Nghĩa đen: đó là cách cái bánh vỡ vụn ra

Nghĩa ẩn dụ: đấy là cách của nó phải thế

6. Like two peanuts in a pod = nearly identical, very simmilar

Nghĩa đen: như hai hạt của một quả đậu

Nghĩa ẩn dụ: giống nhau, tương tự nhau

– They’re like teao peas in a pod. (Chúng nó giống đúc nhau)

18-9-b2-a4-3328-1442567981
7. As red as cherry = very red

Nghĩa: đỏ như quả cherry – rất đỏ

– Her cheeks were as red as cherry. (Hai má cô ấy đỏ như quả cherry)

8. Eat like a horse: eat a lot, large quanities

Nghĩa ẩn dụ: ăn rất nhiều

– My husband eats like a horse. (Chồng tôi ăn rất nhiều)

18-9-b2-a5-5707-1442567981
9. Walk on eggshells = try hard not to upset someone

Nghĩa đen: đi trên vỏ trứng

Nghĩa ẩn dụ: cố không làm ai buồn

– I’ve been walkingon eggshells around my boyfriend. (Tôi đã cố không làm bạn trai của mình buồn)

10. Hard nut to crack: a difficult problem, a difficult person

Nghĩa đen: hạt cứng khó làm vỡ

Nghĩa ẩn dụ: vụ việc khó, người khó tính

– He is a hard nut to crack. (Anh ta là loại người khó tính)

(Nguồn Sưu Tầm)

Comments

comments